Herhangi bir kelime yazın!

"set to" in Vietnamese

sẵn sàngdự kiến

Definition

Sẵn sàng làm điều gì đó, hoặc dự đoán sẽ có sự kiện xảy ra trong thời gian gần.

Usage Notes (Vietnamese)

'set to' thường đi trước động từ hoặc sự kiện: "set to start", "set to rain". Không nhầm với "set" (danh từ) hay "set out". Phổ biến trong nói chuyện và tin tức.

Examples

The team is set to win the championship.

Cả đội **sẵn sàng** giành chức vô địch.

It is set to rain this afternoon.

Chiều nay **dự kiến sẽ mưa**.

The store is set to open at 9 a.m.

Cửa hàng **sẵn sàng** mở cửa lúc 9 giờ sáng.

Everyone’s set to leave as soon as the meeting ends.

Mọi người **sẵn sàng** rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc.

With prices rising, people are set to spend less this year.

Giá cả tăng khiến người dân **dự kiến** sẽ chi tiêu ít hơn trong năm nay.

The CEO is set to announce big changes tomorrow.

Giám đốc điều hành **sẵn sàng** công bố những thay đổi lớn vào ngày mai.