Herhangi bir kelime yazın!

"set onto" in Vietnamese

tiến đếntấn công

Definition

Tiến đến hoặc tấn công ai đó hoặc điều gì đó, đôi khi dùng khi ra lệnh cho ai hoặc động vật tấn công. Cũng dùng khi tiếp cận một nơi hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng hoặc văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng với động vật ('set the dog onto...'). Đừng nhầm với 'set out to' hoặc 'set on.'

Examples

He set onto the next step with confidence.

Anh ấy tự tin **tiến đến** bước tiếp theo.

The guard dog was set onto the thief.

Chó bảo vệ đã được **thả để tấn công** tên trộm.

She set onto her new project early in the morning.

Cô ấy **bắt đầu** dự án mới từ sáng sớm.

The coach set his team onto a new strategy after halftime.

HLV đã **đưa đội mình sang** chiến lược mới sau giờ nghỉ.

If you shout, the geese will set onto you!

Nếu bạn la hét, những con ngỗng sẽ **lao vào tấn công bạn**!

Once she had a plan, she really set onto making it happen.

Một khi đã có kế hoạch, cô ấy thực sự **bắt tay vào** thực hiện.