"serve right" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó nhận kết quả xấu do chính hành động của mình gây ra, và cho rằng họ xứng đáng với điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, với ý chỉ trích hoặc không mấy cảm thông. Dùng khi hậu quả xấu xảy ra do chính lỗi của người đó.
Examples
It serves him right for lying to his friends.
Nói dối bạn thì **đáng đời** lắm.
If you don't study, failing the test serves you right.
Không học thì rớt bài kiểm tra là **đáng đời**.
Stealing is wrong, so getting caught serves her right.
Ăn cắp là sai, nên bị bắt là **đáng lắm**.
He laughed when I fell, but it served him right when he slipped too.
Anh ấy cười khi tôi bị ngã, nhưng khi anh ta trượt ngã thì **đáng đời**.
Did your brother eat your cake? Well, that serves you right for leaving it out!
Em trai em ăn bánh của em à? Đấy, **đáng đời** chưa — ai bảo để quên ngoài!
Forget your umbrella again? It serves you right for not checking the weather.
Lại quên mang ô à? **Đáng đời** chưa, không xem dự báo thời tiết!