"sensitivities" in Vietnamese
Definition
Sự nhạy cảm là khi ai đó dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc các phản ứng thể chất như dị ứng, hoặc sự quan tâm và tôn trọng cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở số nhiều khi nói về cảm xúc hoặc văn hóa (ví dụ 'cultural sensitivities'). Trong y học, có thể chỉ dị ứng. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sự hoặc tôn trọng người khác.
Examples
Some people have food sensitivities and cannot eat certain things.
Một số người có **sự nhạy cảm** với thực phẩm nên không thể ăn một số thứ.
We should respect the sensitivities of different cultures.
Chúng ta nên tôn trọng **sự nhạy cảm** của các nền văn hoá khác nhau.
Her sensitivities make her very empathetic to others' feelings.
**Sự nhạy cảm** của cô ấy khiến cô rất dễ cảm thông với cảm xúc của người khác.
He tries not to talk about politics because of people's sensitivities.
Anh ấy cố không nói về chính trị vì **sự nhạy cảm** của mọi người.
After the meeting, they discussed the sensitivities involved in making big changes.
Sau cuộc họp, họ bàn về các **sự nhạy cảm** liên quan đến việc thay đổi lớn.
I have some skin sensitivities, so I always check product labels.
Tôi có **sự nhạy cảm** về da nên luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.