"send packing" in Vietnamese
Definition
Nói ai đó rời đi ngay lập tức với thái độ khó chịu hoặc tức giận; cũng có thể dùng khi đuổi việc hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Send packing' là cách nói thân mật, thường thể hiện sự bực bội. Dùng khi muốn ai đó rời đi khỏi công việc, quan hệ hoặc nơi nào đó. Không dùng trong văn bản trang trọng và không nhầm với 'send a package'.
Examples
The boss sent him packing after he was late again.
Sếp **đuổi việc anh ấy** vì lại đi muộn.
If you break the rules, they'll send you packing.
Nếu bạn phạm luật, họ sẽ **đuổi bạn đi**.
She was rude, so we sent her packing.
Cô ấy thô lỗ nên chúng tôi đã **đuổi cô ấy đi**.
When the salesman wouldn't stop talking, I sent him packing.
Anh bán hàng nói liên tục nên tôi đã **đuổi anh ấy đi**.
After he cheated, his friends sent him packing.
Sau khi anh ấy lừa dối, bạn bè đã **đuổi anh ấy đi**.
I thought the interview went well, but they sent me packing.
Tôi tưởng phỏng vấn ổn, nhưng họ đã **loại tôi ra**.