"seethe with" in Vietnamese
Definition
Đầy ắp hoặc tràn ngập cảm xúc mạnh, đặc biệt là tức giận, hào hứng hoặc oán giận, thường không thể hiện rõ ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau bởi danh từ: 'seethe with anger', 'seethe with jealousy'. Nhấn mạnh việc cảm xúc rất mạnh mẽ nhưng bị kìm nén. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
She began to seethe with anger when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu **sôi lên vì** tức giận khi nghe tin đó.
He would seethe with jealousy whenever she talked to someone else.
Anh ấy sẽ **sôi lên vì** ghen tuông mỗi khi cô ấy nói chuyện với ai khác.
The crowd began to seethe with excitement before the concert started.
Đám đông bắt đầu **sôi lên vì** phấn khích trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Inside, he was seething with frustration but managed to keep a straight face.
Bên trong, anh ấy đang **sôi lên vì** thất vọng nhưng vẫn giữ khuôn mặt bình thản.
The whole office seemed to seethe with tension after the announcement.
Toàn bộ văn phòng như đang **sôi lên vì** căng thẳng sau thông báo.
Fans seethed with anticipation as they waited for the gates to open.
Người hâm mộ **sôi lên vì** mong chờ khi chờ cổng mở.