Herhangi bir kelime yazın!

"see if i care" in Vietnamese

tôi chẳng quan tâmđể xem tôi có bận tâm không

Definition

Dùng để diễn đạt bạn không quan tâm đến điều gì đó, thường mang ý châm biếm hoặc thách thức khi ai đó cố làm bạn buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng với giọng mỉa mai. Được dùng khi muốn thể hiện sự thờ ơ hoặc chống đối trước lời đe doạ hoặc khiêu khích.

Examples

You can tell my secret, see if I care.

Bạn có thể nói bí mật của tôi, **tôi chẳng quan tâm**.

Leave if you want, see if I care.

Muốn đi thì cứ đi, **tôi chẳng quan tâm**.

Take my snack, see if I care.

Lấy đồ ăn vặt của tôi đi, **tôi chẳng quan tâm**.

Oh, you're leaving? See if I care.

Ồ, bạn sắp đi à? **Tôi chẳng quan tâm**.

Sure, quit the game—see if I care.

Được thôi, nghỉ chơi đi—**tôi chẳng quan tâm**.

You want to ignore me? Go ahead, see if I care.

Muốn lơ tôi à? Cứ làm đi, **tôi chẳng quan tâm**.