"second banana" in Vietnamese
Definition
"Người số hai" là người giữ vai trò quan trọng nhưng hỗ trợ, nhất là trong đội nhóm, công ty hoặc màn biểu diễn hài kịch. "Người số một" là người chính, còn "số hai" là người hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, gốc từ giới giải trí, giờ dùng cho mọi nhóm/tổ chức. Thường mang hàm ý hài hước hoặc tự trào, nhấn mạnh vai trò phụ trợ dù vẫn quan trọng.
Examples
He is the second banana in the company, just below the CEO.
Anh ấy là **người số hai** trong công ty, chỉ sau CEO.
In the comedy show, she played the second banana next to the main star.
Trong chương trình hài, cô ấy đóng vai **vai phụ** bên cạnh ngôi sao chính.
Tom accepted being the second banana on the project team.
Tom chấp nhận làm **người số hai** trong nhóm dự án.
I’m fine being the second banana—not everyone wants to be the boss.
Tôi ổn khi là **người số hai**—không phải ai cũng muốn làm sếp.
She was tired of always being the second banana and wanted a lead role for once.
Cô ấy chán làm **người số hai** mãi và muốn một lần được đóng chính.
As the second banana, I often handle things the boss doesn’t have time for.
Là **người số hai**, tôi hay lo những việc sếp không có thời gian làm.