"searing" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác nóng rát mãnh liệt hoặc cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ, thường dùng cho cả nỗi đau thể chất lẫn tình cảm sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả giàu cảm xúc như 'searing pain', 'searing criticism'. Không dùng cho cảm giác bình thường, nhẹ nhàng.
Examples
The desert's searing heat made it hard to walk outside.
Cái nóng **nóng rát** của sa mạc khiến việc đi bộ bên ngoài trở nên khó khăn.
He felt a searing pain in his leg after the fall.
Sau cú ngã, anh ấy cảm thấy một cơn đau **dữ dội** ở chân.
The chef used a searing hot pan to cook the steak.
Đầu bếp dùng chảo **nóng rát** để nấu bít tết.
Her searing criticism left no doubt about her opinion.
Lời **chỉ trích dữ dội** của cô ấy khiến ai cũng biết rõ quan điểm của cô.
He shared a searing memory from his childhood that moved everyone.
Anh ấy chia sẻ một kỷ niệm **dữ dội** thời thơ ấu khiến mọi người xúc động.
The runner pushed through the searing pain to finish the race.
Vận động viên đã vượt qua cơn đau **dữ dội** để về đích.