"seamy" in Indonesian
Definition
Mô tả mặt xấu xa, tối tăm hoặc không đứng đắn của một điều gì đó, thường là những góc khuất của xã hội hay cuộc sống.
Usage Notes (Indonesian)
'Seamy' thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng khi nói về mặt tiêu cực, góc khuất đạo đức hay xã hội, không dùng chỉ bẩn trong nghĩa vật lý.
Examples
The movie shows the seamy side of city life.
Bộ phim cho thấy mặt **đen tối** của đời sống thành phố.
He prefers not to talk about the seamy parts of his past.
Anh ấy không muốn nói về những phần **đen tối** trong quá khứ của mình.
There is often a seamy side to politics.
Chính trị thường có một mặt **đen tối**.
You won't learn about the seamy details from the official reports.
Bạn sẽ không biết các chi tiết **đen tối** từ báo cáo chính thức.
After sunset, the neighborhood takes on a more seamy character.
Sau khi mặt trời lặn, khu phố trở nên **đen tối** hơn.
People love to gossip about the seamy scandals of celebrities.
Mọi người thích bàn tán về những vụ bê bối **đen tối** của người nổi tiếng.