Herhangi bir kelime yazın!

"seal a bargain" in Vietnamese

chốt thỏa thuậnký kết thỏa thuận

Definition

Chính thức hoàn tất một thỏa thuận hoặc giao dịch, thường bằng lời hứa, ký tên hoặc bắt tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nhiều trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức. Trong giao tiếp thân mật, thường dùng 'làm ăn' hoặc 'thoả thuận'. Đôi khi cụm này ngụ ý việc bắt tay.

Examples

We shook hands to seal a bargain.

Chúng tôi đã bắt tay để **chốt thỏa thuận**.

They signed a contract to seal a bargain.

Họ đã ký hợp đồng để **chốt thỏa thuận**.

Let's seal a bargain with a promise.

Hãy **chốt thỏa thuận** bằng một lời hứa nhé.

A handshake was all it took to seal a bargain back then.

Ngày xưa, chỉ cần một cái bắt tay là có thể **chốt thỏa thuận**.

We both agreed to the price and sealed the bargain right there.

Chúng tôi đều đồng ý với giá và đã **chốt thỏa thuận** ngay tại đó.

To seal a bargain, sometimes all you need is trust.

Để **chốt thỏa thuận**, đôi khi chỉ cần có sự tin tưởng.