Herhangi bir kelime yazın!

"scuttling" in Vietnamese

chạy lăng xăngchạy vội vã

Definition

Di chuyển rất nhanh bằng những bước nhỏ, thường giống như côn trùng hoặc trẻ em đang vội vã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thể hiện sự vội vã, lo lắng. Hay dùng cho côn trùng, động vật nhỏ hoặc trẻ em. Diễn đạt sinh động hơn 'chạy' thông thường; không trang trọng.

Examples

The mouse was scuttling across the kitchen floor.

Con chuột **chạy lăng xăng** trên sàn bếp.

The children went scuttling out to play when they heard the bell.

Lũ trẻ nghe chuông liền **chạy lăng xăng** ra ngoài chơi.

I saw a crab scuttling along the sand at the beach.

Tôi thấy một con cua đang **chạy lăng xăng** trên cát ở biển.

She came scuttling back into the room, looking for her phone.

Cô ấy **chạy lăng xăng** quay vào phòng để tìm điện thoại.

We heard something scuttling in the attic last night.

Tối qua chúng tôi nghe thấy có gì đó đang **chạy lăng xăng** trên gác mái.

The insects started scuttling away as soon as the light was turned on.

Các con côn trùng **chạy lăng xăng** đi ngay khi đèn bật lên.