"scuttlebutt" in Vietnamese
Definition
Những thông tin chưa xác thực hoặc lời đồn đại lan truyền giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thông tin không chính thức, thường không đáng tin và mang tính chất bàn tán. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Did you hear the scuttlebutt about our new manager?
Bạn có nghe **tin đồn** về quản lý mới của chúng ta không?
The scuttlebutt is that the company will move to a new office.
**Tin đồn** là công ty sẽ chuyển sang văn phòng mới.
There’s a lot of scuttlebutt going around after yesterday’s meeting.
Có rất nhiều **lời đồn đại** sau buổi họp hôm qua.
What’s the scuttlebutt about the layoffs? Anything official yet?
Có **tin đồn** gì về việc sa thải không? Đã có thông tin chính thức chưa?
Ignore the scuttlebutt—most of it isn’t even true.
Đừng bận tâm đến **lời đồn đại**—đa phần không đúng đâu.
The scuttlebutt at lunch was all about the new project leader.
**Tin đồn** trong bữa trưa đều xoay quanh trưởng dự án mới.