Herhangi bir kelime yazın!

"scuppers" in Vietnamese

lỗ thoát nước boong tàuphá hỏng (tiếng lóng Anh)

Definition

Lỗ thoát nước boong tàu là các lỗ ở mạn tàu cho nước thoát khỏi boong. Tiếng Anh Anh, 'to scupper' còn nghĩa là phá hỏng hoặc làm thất bại điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về tàu thuyền. Với nghĩa phá hoại/khiến thất bại, xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Anh, không phổ biến ở nơi khác.

Examples

The rainwater flows off the deck through the scuppers.

Nước mưa chảy khỏi boong qua các **lỗ thoát nước boong tàu**.

Make sure the scuppers are not blocked.

Hãy chắc chắn các **lỗ thoát nước boong tàu** không bị tắc.

Water spills over the scuppers in a storm.

Nước tràn qua các **lỗ thoát nước boong tàu** khi có bão.

The sailors opened the scuppers to clear water from the deck quickly.

Thủy thủ mở **lỗ thoát nước boong tàu** để nhanh chóng xả nước khỏi boong.

Heavy rain almost sent water pouring over the scuppers last night.

Mưa lớn tối qua suýt nữa làm nước tràn qua các **lỗ thoát nước boong tàu**.

Their last-minute changes totally scuppers our travel plans.

Những thay đổi vào phút chót của họ đã hoàn toàn **phá hỏng** kế hoạch du lịch của chúng ta.