Herhangi bir kelime yazın!

"scuff" in Vietnamese

làm xướcvết xước

Definition

Chà xát hoặc làm trầy bề mặt vật gì đó để lại vết hoặc dấu vết, thường gặp ở giày, sàn nhà hoặc các bề mặt khác. Cũng có thể dùng để chỉ chính vết trầy đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scuff' thường dùng cho các vết trầy nhỏ, nhẹ, đặc biệt ở giày hoặc sàn. 'Scuff mark' nghĩa là vết trầy này. Không nên nhầm với 'scratch', tức là vết trầy sâu hơn.

Examples

Be careful not to scuff your new shoes.

Cẩn thận đừng để đôi giày mới bị **làm xước** nhé.

The floor has a scuff near the door.

Có một **vết xước** gần cửa trên sàn nhà.

He scuffed the table with his bag.

Anh ấy đã **làm xước** bàn bằng túi của mình.

My sneakers got totally scuffed after the concert last night.

Giày thể thao của tôi đã bị **làm xước** nghiêm trọng sau buổi hòa nhạc tối qua.

If you scuff the paint, it can be hard to fix.

Nếu bạn **làm xước** lớp sơn thì khó sửa lắm.

There are a few scuff marks on the hallway floor, but nothing serious.

Trên sàn hành lang có vài **vết xước**, nhưng không có gì nghiêm trọng.