Herhangi bir kelime yazın!

"scruff" in Vietnamese

da gáy

Definition

'Da gáy' là phần sau cổ, đặc biệt là vùng da lỏng trên cổ của một số loài động vật như mèo hoặc chó, nơi có thể cầm nắm hoặc nhấc chúng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'by the scruff of the neck'. Chủ yếu dùng cho động vật; với người thường mang ý kiểm soát (nghĩa bóng).

Examples

The mother cat carried her kitten by the scruff.

Mèo mẹ cắp mèo con bằng **da gáy**.

He grabbed the dog by the scruff to stop it from running away.

Anh ấy nắm **da gáy** con chó để ngăn nó chạy đi.

She gently lifted the puppy by the scruff.

Cô ấy nhẹ nhàng nhấc chú cún lên bằng **da gáy**.

The teacher joked about taking the troublemaker by the scruff and sending him out.

Thầy giáo đùa rằng sẽ nắm **da gáy** đứa gây chuyện và đưa nó ra ngoài.

You can tell a cat feels safe when it's held by the scruff just like its mother did.

Bạn có thể biết mèo cảm thấy an toàn khi được giữ bằng **da gáy** giống như mẹ nó làm.

He looked like he needed someone to grab him by the scruff and set him straight.

Anh ấy trông như cần ai đó túm **da gáy** để kéo lại vào khuôn phép.