Herhangi bir kelime yazın!

"scorcher" in Vietnamese

ngày nắng như thiêu đốtđiều gì đó cực kỳ ấn tượng

Definition

Chỉ một ngày trời cực kỳ nóng; cũng dùng chỉ điều gì đó vô cùng ấn tượng hoặc mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật hoặc bản tin dự báo thời tiết để nói về thời tiết rất nóng hoặc điều gì đó quá ấn tượng.

Examples

Today is a real scorcher.

Hôm nay đúng là một **ngày nắng như thiêu đốt**.

The weather forecast says tomorrow will be another scorcher.

Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ lại là một **ngày nắng như thiêu đốt** nữa.

Last summer, we had a week of scorchers.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi có một tuần toàn **ngày nắng như thiêu đốt**.

Whew, it’s a scorcher out there—don’t forget your sunscreen!

Ôi chao, ngoài trời **ngày nắng như thiêu đốt**—đừng quên bôi kem chống nắng nhé!

That basketball game was a scorcher—so exciting until the last second.

Trận bóng rổ đó đúng là một **điều cực kỳ ấn tượng**—hồi hộp tới tận giây cuối cùng.

By noon, this city turns into a scorcher, so plan your walks early.

Đến trưa, thành phố này trở thành một **ngày nắng như thiêu đốt**, nên hãy đi bộ sớm nhé.