Herhangi bir kelime yazın!

"scoffing" in Vietnamese

chế giễunhạo báng

Definition

Nói hoặc hành xử một cách mỉa mai, thể hiện sự không tin tưởng hoặc không tôn trọng điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'at' như trong 'scoffing at someone's idea', mang nghĩa mỉa mai, phớt lờ, phù hợp tình huống trang trọng hơn 'mocking'. Chỉ dùng cho lời nói hoặc thái độ, không áp dụng cho hành động vật lý.

Examples

He was scoffing at my idea.

Anh ấy đã **chế giễu** ý tưởng của tôi.

She listened with a scoffing smile.

Cô ấy lắng nghe với một nụ cười **chế giễu**.

People were scoffing at his new plan.

Mọi người đang **nhạo báng** kế hoạch mới của anh ấy.

I could hear his scoffing from across the room.

Tôi có thể nghe thấy tiếng **chế giễu** của anh ấy từ phía bên kia phòng.

Instead of scoffing, why not try to help?

Thay vì **chế giễu**, sao không thử giúp đỡ?

He just rolled his eyes, scoffing as usual.

Anh ta chỉ đảo mắt, **chế giễu** như mọi khi.