"scavenged" in Vietnamese
Definition
Lấy hoặc tìm được gì đó từ đồ bỏ đi, rác, hoặc những thứ không còn dùng nữa. Thường dùng khi nói về việc nhặt nhạnh để tận dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với từ như 'đồ ăn', 'vật liệu'. Mang nghĩa trung tính, không hàm ý ăn trộm.
Examples
He scavenged old wood to build a table.
Anh ấy đã **nhặt được** gỗ cũ để làm bàn.
The bird scavenged for food in the park.
Chim **nhặt được** thức ăn ở công viên.
They scavenged metal from the junkyard.
Họ đã **nhặt được** kim loại ở bãi phế liệu.
Most of our furniture was scavenged from the street.
Hầu hết đồ nội thất của chúng tôi đều được **nhặt được** từ ngoài đường.
She cooked a meal with ingredients she scavenged after the party.
Cô ấy đã nấu bữa ăn với nguyên liệu **nhặt được** sau bữa tiệc.
After the festival, people scavenged anything useful left behind.
Sau lễ hội, mọi người **nhặt được** bất cứ thứ gì hữu ích còn lại.