Herhangi bir kelime yazın!

"scavenge for" in Indonesian

lục lọitìm kiếm (trong đống rác)

Definition

Tìm kiếm đồ có ích hoặc thức ăn trong những thứ bị bỏ đi, rác hoặc đồ còn sót lại.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng khi nói về động vật tìm thức ăn hoặc người trong hoàn cảnh sống sót, nghèo khó. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tuyệt vọng. Hay gặp trong cụm 'scavenge for food', 'scavenge for parts'. Nên tránh dùng cho người trong ngữ cảnh trang trọng, trừ khi cần nhấn mạnh sự thiếu thốn.

Examples

Birds scavenge for crumbs in the park.

Những con chim **lục lọi** vụn đồ ăn trong công viên.

People sometimes scavenge for food during difficult times.

Đôi khi mọi người **lục tìm** đồ ăn khi gặp khó khăn.

Rats scavenge for leftovers at night.

Chuột **lục lọi** đồ ăn thừa vào ban đêm.

After the festival, people scavenged for anything valuable left behind.

Sau lễ hội, mọi người **lục lọi** tìm bất cứ thứ gì còn giá trị.

He used to scavenge for spare parts in the junkyard.

Anh ấy từng **lục lọi** phụ tùng trong bãi phế liệu.

We watched the fox scavenge for scraps behind the restaurant.

Chúng tôi đã xem con cáo **lục lọi** đồ thừa phía sau nhà hàng.