Herhangi bir kelime yazın!

"scapula" in Vietnamese

xương bả vai

Definition

Xương bả vai là xương dẹt hình tam giác nằm ở phía sau trên của lưng, còn gọi là xương vai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương bả vai' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học; trong đời sống hàng ngày gọi là 'xương vai'. Số nhiều là 'xương bả vai'.

Examples

The scapula connects the upper arm to the collarbone.

**Xương bả vai** nối cánh tay trên với xương đòn.

Some people feel pain near their scapula after lifting heavy objects.

Một số người cảm thấy đau gần **xương bả vai** sau khi nâng vật nặng.

There are two scapulae in the human body, one on each side.

Cơ thể người có hai **xương bả vai**, mỗi bên một cái.

"I pulled a muscle near my scapula during yoga yesterday."

Hôm qua tôi bị căng cơ gần **xương bả vai** trong lúc tập yoga.

Physical therapists often check the movement of your scapula when treating shoulder pain.

Các chuyên gia vật lý trị liệu thường kiểm tra chuyển động của **xương bả vai** khi điều trị đau vai.

When you shrug your shoulders, you can feel your scapula move under your skin.

Khi bạn nhún vai, bạn sẽ cảm nhận được **xương bả vai** di chuyển dưới da.