"scald" in Vietnamese
Definition
Làm bỏng ai đó hoặc vật gì đó bằng nước nóng hoặc hơi nước. Ngoài ra còn có nghĩa là làm nóng chất lỏng (thường là sữa hoặc nước) gần sôi nhưng không để sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu cho bỏng do nước hoặc hơi nước nóng, không dùng cho bỏng khô. Trong nấu ăn, “scald” là làm nóng gần sôi. Cẩn thận với “scalding hot”: nghĩa là rất nóng.
Examples
Be careful not to scald your hand with the hot water.
Hãy cẩn thận kẻo bị **làm bỏng** tay với nước nóng.
You need to scald the milk before adding it to the recipe.
Bạn cần **làm nóng** sữa trước khi cho vào công thức.
The soup was so hot it could scald your tongue.
Súp nóng đến mức có thể **làm bỏng** lưỡi của bạn.
"Ouch! I just scalded myself on the steam from the kettle."
Á! Tôi vừa **bị bỏng** bởi hơi nước từ ấm đun nước.
Some recipes say to scald tomatoes so you can peel them easily.
Một số công thức yêu cầu **chần** cà chua để dễ bóc vỏ.
"Be careful, that tea is scalding hot!"
Cẩn thận, trà đó **nóng bỏng** lắm đấy!