"save your breath" in Vietnamese
Definition
Dùng để bảo ai đó đừng nói nữa vì nói cũng không thay đổi được gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, gần gũi và có thể nghe khá thẳng thắn. Không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
You can't convince him, so save your breath.
Bạn không thể thuyết phục anh ấy đâu, nên **khỏi mất công nói**.
Save your breath; I've already made my decision.
**Khỏi mất công nói**; tôi quyết định rồi.
You can save your breath; she never listens.
Bạn có thể **khỏi mất công nói**, cô ấy không bao giờ nghe đâu.
Look, save your breath, he's not going to change his mind.
Này, **khỏi mất công nói**, anh ấy sẽ không đổi ý đâu.
Honestly, save your breath and let it go.
Thật đấy, **khỏi mất công nói** mà buông đi cho rồi.
If you're just going to argue, save your breath—I'm not interested.
Nếu chỉ muốn cãi, **khỏi mất công nói**—tôi không quan tâm đâu.