"savaged" in Vietnamese
Definition
Tấn công hoặc làm hại ai đó/cái gì đó một cách dữ dội, hoặc chỉ trích ai đó rất gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, phổ biến trong báo chí hay mô tả sách. Có thể dùng cho cả hành động bạo lực và chỉ trích gay gắt. Không nhầm với 'savage' (tính từ/danh từ).
Examples
The sheep was savaged by a wolf.
Con cừu đã bị chó sói **tấn công dữ dội**.
The movie was savaged by the critics.
Bộ phim đã bị các nhà phê bình **chỉ trích gay gắt**.
The garden was savaged by last night's storm.
Khu vườn đã bị cơn bão tối qua **tàn phá dữ dội**.
She felt savaged by his cruel words.
Cô ấy cảm thấy mình bị **tổn thương nặng nề** bởi những lời cay nghiệt của anh ta.
The coach savaged the team after their poor performance.
Sau màn trình diễn kém, huấn luyện viên đã **phê bình gay gắt** cả đội.
The company’s reputation was savaged by the scandal.
Danh tiếng của công ty đã bị vụ bê bối **làm tổn hại nghiêm trọng**.