"sapped" in Indonesian
Definition
Khi ai đó cảm thấy rất mệt mỏi, yếu đi hoặc mất sức vì căng thẳng, bệnh tật hoặc làm việc quá sức.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều ở dạng bị động như 'feeling sapped', 'energy was sapped'. Hay sử dụng với các từ như 'sức lực', 'năng lượng', 'động lực'.
Examples
After running in the heat, I felt completely sapped.
Sau khi chạy trong trời nóng, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt quệ**.
The illness sapped his strength.
Căn bệnh đã **làm cạn kiệt** sức lực của anh ấy.
Her motivation was slowly being sapped by stress.
Động lực của cô ấy dần dần bị **cạn kiệt** bởi căng thẳng.
All those late nights at work have really sapped my energy lately.
Tất cả những đêm làm việc muộn gần đây thực sự đã **làm tôi kiệt quệ**.
By the end of the hike, we were completely sapped and just wanted to rest.
Kết thúc chuyến leo núi, chúng tôi hoàn toàn **mệt mỏi** và chỉ muốn nghỉ ngơi.
This endless cold weather has really sapped my motivation to go outside.
Thời tiết lạnh kéo dài này thực sự đã **làm mất** động lực ra ngoài của tôi.