Herhangi bir kelime yazın!

"saboteur" in Vietnamese

kẻ phá hoại

Definition

Kẻ phá hoại là người cố ý phá hủy, làm hỏng hoặc cản trở điều gì đó để làm suy yếu một tổ chức, nỗ lực hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức, chỉ người hành động bí mật, bất hợp pháp; khác với 'vandal' là phá hoại bừa bãi.

Examples

The saboteur cut the power lines during the night.

**Kẻ phá hoại** đã cắt đường dây điện vào ban đêm.

The police arrested the saboteur at the factory gate.

Cảnh sát đã bắt **kẻ phá hoại** tại cổng nhà máy.

They believed a saboteur was working from inside the organization.

Họ tin rằng có một **kẻ phá hoại** đang hoạt động từ bên trong tổ chức.

During the war, a skilled saboteur destroyed several bridges to slow down the enemy.

Trong chiến tranh, một **kẻ phá hoại** lão luyện đã phá hủy nhiều cây cầu để làm chậm bước tiến của kẻ thù.

It turned out the computer virus was planted by a corporate saboteur.

Hóa ra virus máy tính do một **kẻ phá hoại** trong công ty cài đặt.

Be careful who you trust—sometimes the real saboteur hides in plain sight.

Hãy cẩn thận người mình tin—đôi khi **kẻ phá hoại** thực sự lại ẩn nấp ngay trước mắt.