Herhangi bir kelime yazın!

"rush to conclusions" in Vietnamese

vội kết luậnvội đưa ra kết luận

Definition

Chưa có đủ thông tin hoặc chưa hiểu rõ sự việc mà đã vội vàng đưa ra kết luận hay phán đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên nên bình tĩnh, tiêu biểu như 'Đừng vội kết luận.' Chủ yếu dùng khi có nguy cơ hiểu lầm hoặc phán đoán sai.

Examples

Try not to rush to conclusions before you know all the facts.

Đừng **vội kết luận** trước khi biết hết tất cả các thông tin.

She always rushes to conclusions and often makes mistakes.

Cô ấy luôn **vội kết luận** nên hay mắc sai lầm.

People sometimes rush to conclusions without listening to the whole story.

Đôi khi người ta **vội kết luận** mà không nghe hết câu chuyện.

Let’s not rush to conclusions—maybe there’s a reason he was late.

Hãy đừng **vội kết luận**—có thể anh ấy có lý do bị trễ.

I know it looks bad, but don’t rush to conclusions just yet.

Biết là mọi chuyện có vẻ tệ, nhưng đừng **vội kết luận** lúc này.

He apologized quickly because he didn't want anyone to rush to conclusions about what happened.

Anh ấy xin lỗi nhanh chóng vì không muốn mọi người **vội kết luận** về chuyện đã xảy ra.