"running start" in Vietnamese
Definition
'Chạy đà' là bắt đầu di chuyển trước khi thực hiện hành động để lấy đà, thường dùng trong thể thao. Ngoài ra, còn có nghĩa là có lợi thế hay khởi đầu mạnh mẽ trong một công việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong thể thao, nhưng cũng là ẩn dụ chỉ sự khởi đầu có lợi thế. Khi nói 'get a running start', tức là tranh thủ lấy đà hoặc đạt lợi thế ngay từ đầu. Khác với 'head start' vì có hàm ý lấy đà hoặc tăng tốc.
Examples
He took a running start before jumping over the puddle.
Anh ấy đã lấy **chạy đà** trước khi nhảy qua vũng nước.
She got a running start in the race.
Cô ấy đã có **chạy đà** trong cuộc đua.
With a running start, the project finished early.
Bởi có **khởi đầu thuận lợi**, dự án đã hoàn thành sớm.
Let’s try to get a running start on our homework this weekend.
Cuối tuần này hãy cố gắng **khởi đầu thuận lợi** với bài tập nhé.
The new company got a running start thanks to strong investors.
Công ty mới đã có **khởi đầu thuận lợi** nhờ các nhà đầu tư mạnh.
If you give the ball a running start, it rolls much farther.
Nếu bạn cho quả bóng **chạy đà**, nó sẽ lăn xa hơn nhiều.