Herhangi bir kelime yazın!

"run up against" in Vietnamese

gặp phảiđối mặt với

Definition

Khi đang cố gắng đạt được điều gì đó mà bất ngờ gặp phải vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc giải quyết vấn đề, nhất là khi nói về khó khăn. Không dùng cho va chạm vật lý.

Examples

We ran up against some problems during the project.

Chúng tôi đã **gặp phải** một số vấn đề trong quá trình thực hiện dự án.

If you run up against any trouble, let me know.

Nếu bạn **gặp phải** bất kỳ rắc rối nào, hãy báo cho tôi biết.

New businesses often run up against unexpected costs.

Doanh nghiệp mới thường **gặp phải** các chi phí bất ngờ.

You might run up against some resistance when you suggest new ideas.

Khi bạn đề xuất ý tưởng mới, bạn có thể **gặp phải** sự phản kháng.

We ran up against some strict regulations in that country.

Chúng tôi đã **gặp phải** một số quy định nghiêm ngặt ở nước đó.

Every time I try to upgrade the software, I run up against more technical issues.

Mỗi lần tôi cố nâng cấp phần mềm, tôi lại **gặp phải** thêm các vấn đề kỹ thuật.