Herhangi bir kelime yazın!

"run the show" in Vietnamese

điều hành mọi việcchỉ huy

Definition

Diễn tả ai đó là người chịu trách nhiệm chính, tổ chức, quản lý hoặc quyết định những việc quan trọng trong một sự kiện, nhóm hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường không quá trang trọng, mô tả người kiểm soát, lãnh đạo một nhóm hay dự án. Gần nghĩa với 'quyết định mọi thứ'.

Examples

Who will run the show while the manager is away?

Ai sẽ **điều hành mọi việc** khi quản lý đi vắng?

My mother always runs the show at family dinners.

Mẹ tôi luôn **điều hành mọi việc** trong các bữa cơm gia đình.

If you want things done your way, you have to run the show.

Nếu muốn mọi việc theo ý mình, bạn phải **điều hành mọi việc**.

Ever since he got promoted, he’s been trying to run the show.

Từ khi anh ấy được thăng chức, anh ấy luôn cố gắng **điều hành mọi việc**.

Relax, I don’t want to run the show—I just want to help.

Bình tĩnh, tôi không muốn **điều hành mọi việc** đâu—tôi chỉ muốn giúp thôi.

She likes to run the show, so just let her take the lead.

Cô ấy thích **điều hành mọi việc**, cứ để cô ấy làm người dẫn dắt.