Herhangi bir kelime yazın!

"run rampant" in Vietnamese

lan tràn không kiểm soáthoành hành

Definition

Một sự việc lan rộng nhanh chóng và không kiểm soát được, thường gây ra hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tình huống tiêu cực lan rộng như 'bệnh', 'tin đồn', 'tội phạm'. Không mang nghĩa chạy.

Examples

Fake news can run rampant online if no one checks the facts.

Nếu không ai kiểm tra sự thật, tin giả có thể **lan tràn không kiểm soát** trên mạng.

If mold is not cleaned, it will run rampant in your house.

Nếu không làm sạch nấm mốc, nó sẽ **lan tràn không kiểm soát** trong nhà bạn.

During the summer, weeds can run rampant in the garden.

Vào mùa hè, cỏ dại có thể **hoành hành** trong vườn.

When panic starts to run rampant, people often make poor decisions.

Khi hoảng loạn bắt đầu **lan tràn không kiểm soát**, mọi người thường đưa ra quyết định sai lầm.

If we don’t act soon, corruption will just run rampant in the system.

Nếu chúng ta không hành động sớm, tham nhũng sẽ chỉ **lan tràn không kiểm soát** trong hệ thống.

Wild rumors started to run rampant after the announcement.

Sau thông báo, những tin đồn thất thiệt bắt đầu **lan tràn không kiểm soát**.