Herhangi bir kelime yazın!

"run rampant" in Indonesian

lan tràn không kiểm soáthoành hành

Definition

Khi điều gì đó lan rộng hoặc phát triển rất nhanh và không kiểm soát được, thường dẫn đến hậu quả xấu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với tình huống tiêu cực như 'bệnh', 'tin đồn', 'tội phạm'. Không dùng nghĩa đen là chạy.

Examples

Fake news can run rampant online if no one checks the facts.

Nếu không ai kiểm tra sự thật, tin giả có thể **lan tràn không kiểm soát** trên mạng.

If mold is not cleaned, it will run rampant in your house.

Nếu không dọn sạch nấm mốc, nó sẽ **lan tràn không kiểm soát** trong nhà bạn.

During the summer, weeds can run rampant in the garden.

Vào mùa hè, cỏ dại có thể **lan tràn không kiểm soát** trong vườn.

When panic starts to run rampant, people often make poor decisions.

Khi hoảng loạn bắt đầu **lan tràn không kiểm soát**, mọi người thường đưa ra quyết định sai lầm.

If we don’t act soon, corruption will just run rampant in the system.

Nếu chúng ta không hành động sớm, tham nhũng sẽ chỉ **hoành hành** trong hệ thống.

Wild rumors started to run rampant after the announcement.

Sau khi thông báo, những tin đồn thất thiệt bắt đầu **lan tràn không kiểm soát**.