Herhangi bir kelime yazın!

"run for it" in Vietnamese

chạy nhanh đichạy thoát đi

Definition

Dùng để diễn tả hành động bỏ chạy hoặc rời đi thật nhanh khi gặp nguy hiểm hoặc không muốn bị bắt, thường dùng trong tình huống bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt không trang trọng, dùng trong tình huống gấp hoặc vui đùa. Cụm 'Let's run for it!' dịch là 'Chạy nhanh lên!'. Hiếm khi dùng cho việc chạy trốn đã lên kế hoạch.

Examples

"The dog is coming! Run for it!"

Chó tới kìa! **Chạy nhanh đi**!

As soon as the bell rang, we ran for it.

Chuông vừa reo, chúng tôi **chạy thật nhanh**.

If you see smoke, run for it immediately.

Nếu thấy khói, hãy **chạy nhanh đi** ngay lập tức.

"Cops! Run for it before they see us!"

Cảnh sát kìa! **Chạy nhanh đi** trước khi họ thấy chúng ta!

We knew we were in trouble, so we just ran for it.

Chúng tôi biết mình gặp rắc rối, nên chỉ còn cách **chạy nhanh đi**.

"Don’t think—just run for it!"

Đừng suy nghĩ gì—chỉ cần **chạy nhanh đi**!