"rub together" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hai vật để chúng cọ xát vào nhau bằng lực, thường để tạo nhiệt, đốt lửa hoặc trộn chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa đen để tạo ma sát hoặc nhiệt (ví dụ: chà tay), nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ không có tiền ('không còn đồng nào mà chà xát').
Examples
If you rub together two sticks, you can make fire.
Nếu bạn **chà xát vào nhau** hai que gỗ, bạn có thể tạo ra lửa.
The teacher showed us how to rub together our hands to keep warm.
Cô giáo chỉ cho chúng tôi cách **chà xát vào nhau** hai bàn tay để giữ ấm.
Please rub together the colored powders to mix them well.
Hãy **chà xát vào nhau** các bột màu để trộn đều.
'Quick, rub together your hands—it's freezing in here!'
'Nhanh lên, **chà xát vào nhau** hai tay đi—trời lạnh quá!'
You'd be surprised what you can do when you rub together a few ideas.
Bạn sẽ ngạc nhiên khi biết mình có thể làm gì khi **chà xát vào nhau** vài ý tưởng.
He’s so poor, he can’t even rub together two coins.
Anh ta nghèo đến mức không thể **chà xát vào nhau** hai đồng xu.