Herhangi bir kelime yazın!

"rub it in" in Vietnamese

xát muối vào vết thươngnhắc lại điều gì làm ai buồn

Definition

Khi ai đó cố ý nhắc lại chuyện buồn hoặc thất bại của người khác để họ cảm thấy buồn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đôi lúc có ý trêu chọc nhưng cũng có thể làm người khác buồn. Thường dùng với các thất bại hay sai lầm quá khứ. "Don't rub it in" nghĩa là đừng nói mãi nữa.

Examples

I know I made a mistake—please don't rub it in.

Tôi biết mình đã mắc lỗi rồi—làm ơn đừng **xát muối vào vết thương** nữa.

He lost the game, so let's not rub it in.

Anh ấy thua rồi, nên đừng **xát muối vào vết thương** nữa.

Stop rubbing it in about my bad grade.

Đừng **xát muối vào vết thương** về điểm kém của tôi nữa.

Okay, you won—no need to rub it in all night.

Được rồi, bạn thắng rồi—không cần **xát muối vào vết thương** cả đêm đâu.

"You forgot your keys again?" "Come on, don't rub it in!"

"Bạn lại quên chìa khóa rồi à?" "Thôi đi, đừng **xát muối vào vết thương** nữa!"

She loves to rub it in whenever I lose at chess.

Cô ấy rất thích **xát muối vào vết thương** mỗi khi tôi thua cờ.