"roughhouse" in Vietnamese
Definition
Chơi đùa ầm ĩ, hay vật lộn nhau một cách vui vẻ, không mang ý định làm đau ai. Thường để chỉ trẻ em hoặc bạn bè chơi đùa với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Chủ yếu nói về trẻ em hoặc bạn thân đùa nghịch. Khi chơi quá mức có thể mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The children like to roughhouse in the living room.
Bọn trẻ thích **nô đùa vật lộn** trong phòng khách.
Please don't roughhouse near the glass table.
Làm ơn đừng **nô đùa vật lộn** gần bàn kính.
My dogs sometimes roughhouse when they get excited.
Mấy con chó của tôi thỉnh thoảng **vật lộn đùa** khi chúng phấn khích.
Hey! No roughhousing inside the house!
Này! Không được **nô đùa vật lộn** trong nhà!
The boys started to roughhouse as soon as they got outside.
Các cậu bé bắt đầu **nô đùa vật lộn** ngay khi ra ngoài.
They were just roughhousing—no one got hurt.
Họ chỉ đang **nô đùa vật lộn** thôi—không ai bị đau.