Herhangi bir kelime yazın!

"rope off" in Vietnamese

quây dây thừng

Definition

Dùng dây thừng để quây hoặc chặn một khu vực nhằm ngăn người vào, thường để đảm bảo an toàn hoặc trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức, sự kiện hoặc vì lý do an toàn. 'rope off an area' có nghĩa là giới hạn khu vực thực tế, không dùng cho không gian ảo hoặc quá rộng.

Examples

They roped off the wet floor so no one would slip.

Họ đã **quây dây thừng** quanh sàn ướt để không ai bị trượt.

Police roped off the accident site.

Cảnh sát đã **quây dây thừng** quanh hiện trường tai nạn.

Workers roped off part of the park for repairs.

Công nhân đã **quây dây thừng** một phần công viên để sửa chữa.

They had to rope off the VIP section before the concert started.

Họ phải **quây dây thừng** khu vực VIP trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

The museum roped off the new exhibit until the opening day.

Bảo tàng đã **quây dây thừng** khu trưng bày mới cho đến ngày khai mạc.

Sometimes they rope off the playground after heavy rain to keep kids safe.

Đôi khi sau mưa lớn, họ **quây dây thừng** quanh sân chơi để giữ an toàn cho trẻ em.