Herhangi bir kelime yazın!

"root about" in Vietnamese

lục lọibới tìm

Definition

Tìm kiếm một cách lộn xộn, thường dùng tay để lục lọi đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Root about' là cách nói không trang trọng, hay đi với 'in', ám chỉ việc lục lọi bằng tay ở chỗ bừa bộn. Gần nghĩa với 'rummage'.

Examples

She rooted about in her bag for her keys.

Cô ấy **lục lọi** trong túi để tìm chìa khóa.

The dog roots about in the garden every day.

Con chó **lục lọi** trong vườn mỗi ngày.

He rooted about in the drawer for a pen.

Anh ấy **lục lọi** trong ngăn kéo để tìm bút.

I could hear someone rooting about in the kitchen late at night.

Tôi nghe thấy ai đó đang **lục lọi** trong bếp vào đêm khuya.

She spent ten minutes rooting about for her phone before realizing it was in her pocket.

Cô ấy mất mười phút **lục lọi** tìm điện thoại trước khi nhận ra nó ở ngay trong túi.

Kids love to root about in the attic for old toys.

Trẻ thích **lục lọi** trên gác mái tìm đồ chơi cũ.