Herhangi bir kelime yazın!

"romping" in Vietnamese

nô đùachạy nhảy vui vẻ

Definition

Trẻ em hoặc động vật chơi đùa, di chuyển một cách vui vẻ, nhiều năng lượng và tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc động vật khi nói về vận động vui nhộn, không chỉ đơn giản là chạy. Trong thể thao, có nghĩa là thắng dễ dàng ('romping to victory'). Không dùng cho người lớn trừ khi muốn nói ẩn dụ.

Examples

The children were romping in the backyard.

Những đứa trẻ **nô đùa** ở sân sau.

The puppies are romping around the living room.

Những chú cún đang **nô đùa** xung quanh phòng khách.

Kids were romping on the playground after school.

Bọn trẻ **nô đùa** trên sân chơi sau giờ học.

The dog spent the afternoon romping through the park, chasing birds.

Con chó đã **nô đùa** suốt buổi chiều ở công viên, đuổi theo chim chóc.

We could hear laughter and the sounds of kids romping upstairs.

Chúng tôi nghe thấy tiếng cười và tiếng bọn trẻ **nô đùa** ở tầng trên.

After scoring early, the team was romping to victory by halftime.

Sau khi ghi bàn sớm, đội đã **dễ dàng tiến tới chiến thắng** ngay trong hiệp một.