Herhangi bir kelime yazın!

"romp home" in Vietnamese

thắng áp đảochiến thắng dễ dàng

Definition

Chiến thắng một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc cuộc đua một cách rất dễ dàng và cách biệt lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường dùng trong thể thao, bầu cử, hay trò chơi để nhấn mạnh chiến thắng cách biệt lớn. Không dùng khi chiến thắng sát nút.

Examples

Our team romped home with a score of 5-0.

Đội của chúng tôi **thắng áp đảo** với tỉ số 5-0.

The candidate romped home in the local election.

Ứng viên đó đã **thắng áp đảo** trong cuộc bầu cử địa phương.

Her horse romped home ahead of the others.

Con ngựa của cô ấy đã **thắng dễ dàng** trước các đối thủ khác.

The new smartphone romped home as the best-selling model this year.

Chiếc smartphone mới đã **thắng áp đảo** khi trở thành mẫu bán chạy nhất năm nay.

They were expected to struggle, but they romped home without breaking a sweat.

Mọi người nghĩ họ sẽ gặp khó khăn, nhưng họ đã **thắng áp đảo** rất thoải mái.

No one was surprised when she romped home in the final round.

Không ai ngạc nhiên khi cô ấy **thắng áp đảo** ở vòng cuối cùng.