"roll up in" in Vietnamese
Definition
Đến một nơi bằng phương tiện nào đó hoặc ăn mặc đặc biệt, thường theo cách gây chú ý hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói ai đó đến bằng xe gì hoặc phong cách nào. Đừng nhầm với 'roll' một mình.
Examples
They rolled up in a big red truck.
Họ **đến bằng** một chiếc xe tải đỏ to.
My sister rolled up in a fancy dress for the party.
Chị tôi **đến với** một bộ váy sang trọng cho bữa tiệc.
He always rolls up in something expensive.
Anh ấy luôn **đến bằng** cái gì đó đắt tiền.
Everyone stared when she rolled up in that bright yellow sports car.
Mọi người đều nhìn khi cô ấy **đến bằng** chiếc xe thể thao vàng rực đó.
You can't just roll up in here and expect everyone to help you.
Bạn không thể cứ **bước vào đây** và mong mọi người giúp mình.
Last night, Jake rolled up in pajamas just to make us laugh.
Tối qua, Jake **đến trong** bộ đồ ngủ chỉ để làm chúng tôi cười.