Herhangi bir kelime yazın!

"roll in" in Vietnamese

ùn ùn kéo đếnđến liên tục

Definition

Người, tiền bạc, hoặc đơn hàng đến đông hoặc liên tục, thường bất ngờ không lường trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Diễn tả dòng người, đơn hàng, tiền bạc đến đông hoặc liên tục. Đừng dùng cho bối cảnh chính thức.

Examples

The guests started to roll in at 7 o’clock.

Khách bắt đầu **ùn ùn kéo đến** lúc 7 giờ.

Orders began to roll in after the commercial aired.

Sau khi quảng cáo phát sóng, các đơn hàng bắt đầu **ùn ùn kéo đến**.

When the doors opened, students rolled in quickly.

Khi cửa mở, học sinh **ùn ùn kéo vào** nhanh chóng.

We didn’t expect so much money to roll in after the launch.

Chúng tôi không ngờ lại có nhiều tiền **đổ về** sau khi ra mắt.

People always roll in late to these meetings.

Mọi người luôn **đến muộn** trong những buổi họp này.

As the night went on, more friends started to roll in.

Càng về đêm, càng có nhiều bạn **kéo đến**.