Herhangi bir kelime yazın!

"roll about" in Vietnamese

lăn lộnlăn qua lăn lại

Definition

Di chuyển lăn qua lăn lại, thường là do vui chơi hoặc không kiểm soát. Cũng dùng khi cười lăn lộn trên sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc khi đang vui đùa. Trong 'roll about laughing', là cười lăn lộn. Không dùng cho vật thể, khác với 'roll out' hay 'roll over'.

Examples

The puppy likes to roll about on the carpet.

Chú cún con thích **lăn lộn** trên thảm.

Children roll about on the grass in the park.

Lũ trẻ **lăn lộn** trên cỏ ở công viên.

The cat started to roll about when it saw the toy.

Con mèo bắt đầu **lăn lộn** khi thấy món đồ chơi.

We were rolling about laughing at his jokes.

Chúng tôi **lăn lộn** cười vì những câu chuyện cười của anh ấy.

The twins rolled about in the playroom until they were exhausted.

Hai anh em sinh đôi **lăn lộn** trong phòng chơi đến kiệt sức.

I watched the dog roll about in the mud, looking completely happy.

Tôi quan sát con chó **lăn lộn** trong bùn, trông nó thật sự hạnh phúc.