"ripple through" in Vietnamese
Definition
Lan tỏa từ một điểm xuất phát, thường dùng để mô tả cách một tác động, cảm xúc hoặc sự kiện ảnh hưởng đến nhiều người như sóng nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói ẩn dụ, thường dùng trong tin tức, kinh doanh hoặc trò chuyện để chỉ tác động lan rộng. Hay đi với từ 'ảnh hưởng', 'tác động', không phải là sóng thật.
Examples
A sudden price change can ripple through the entire market.
Một thay đổi giá đột ngột có thể **lan tỏa** khắp thị trường.
The teacher’s excitement rippled through the class.
Sự hào hứng của giáo viên đã **lan tỏa** khắp lớp học.
Layoffs at one company can ripple through the whole community, affecting other businesses and families.
Sa thải ở một công ty có thể **lan tỏa** cả cộng đồng, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và gia đình khác.
His laughter rippled through the crowd, making everyone smile.
Tiếng cười của anh ấy **lan tỏa** trong đám đông, khiến mọi người đều mỉm cười.
A new idea can ripple through an organization and change how people work.
Một ý tưởng mới có thể **lan tỏa** trong tổ chức và thay đổi cách làm việc của mọi người.
News of the accident began to ripple through the small town.
Tin về vụ tai nạn bắt đầu **lan tỏa** khắp thị trấn nhỏ.