Herhangi bir kelime yazın!

"rip into" in Vietnamese

chỉ trích dữ dộitấn công (bằng lời nói)bắt đầu làm gì đó rất hăng hái

Definition

Chỉ trích ai đó một cách gay gắt, hoặc tấn công bằng lời nói mạnh mẽ. Đôi khi cũng chỉ việc bắt đầu làm một việc với nhiều năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng để chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ: 'The coach ripped into the team.' Hiếm khi dùng với nghĩa làm việc gì đó rất nhanh và năng lượng: 'She ripped into her meal.' Thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ.

Examples

The teacher ripped into the students for not doing their homework.

Giáo viên đã **chỉ trích dữ dội** học sinh vì không làm bài tập về nhà.

My boss ripped into me about the mistake I made.

Sếp của tôi đã **chỉ trích gay gắt** tôi về lỗi tôi gây ra.

She ripped into her sandwich as soon as she got it.

Cô ấy **ăn ngấu nghiến** chiếc bánh sandwich ngay khi vừa nhận được.

Wow, the critics really ripped into that movie.

Ồ, các nhà phê bình thật sự đã **chỉ trích gay gắt** bộ phim đó.

He didn't hold back; he just ripped into his opponent during the debate.

Anh ấy không kiềm chế; trong cuộc tranh luận đã **tấn công dữ dội** đối thủ của mình.

The coach was furious and ripped into the team at halftime.

Huấn luyện viên nổi giận và đã **chỉ trích gay gắt** đội bóng vào giờ nghỉ.