"rig out" in Vietnamese
Definition
Mặc cho ai đó hoặc cho chính mình trang phục đặc biệt hoặc khác thường, thường là cho dịp hoặc mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là thành ngữ thân mật, kiểu Anh. Thường nói khi mặc đồ hóa trang, lễ phục hoặc đồ bảo hộ; hay dùng 'rigged out in'. Hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The children were rigged out in pirate costumes for the party.
Bọn trẻ được **trang bị** trong bộ đồ cướp biển cho bữa tiệc.
She was rigged out in a beautiful wedding dress.
Cô ấy được **mặc** váy cưới rất đẹp.
The soldiers were rigged out with new protective gear.
Những người lính được **trang bị** thiết bị bảo vệ mới.
He got rigged out in a crazy costume for the fancy dress contest.
Anh ấy **mặc** bộ đồ cực kỳ lạ cho cuộc thi hóa trang.
Everyone at the festival was rigged out in bright, colorful clothes.
Ai cũng **mặc** quần áo tươi sáng, nhiều màu ở lễ hội.
We were all rigged out in raincoats before heading outside.
Tất cả chúng tôi **mặc** áo mưa trước khi ra ngoài.