"reworked" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã được thay đổi hoặc cải tiến dựa trên bản có sẵn để khắc phục lỗi hoặc làm tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như công việc, kỹ thuật, hoặc sáng tạo. Thường gắn với 'reworked proposal', 'reworked song', nghĩa là chỉnh sửa trên cái có sẵn.
Examples
The teacher reworked the lesson to make it easier.
Giáo viên đã **chỉnh sửa** bài học để làm cho nó dễ hiểu hơn.
The report was reworked after the meeting.
Báo cáo đã được **chỉnh sửa** sau cuộc họp.
She reworked her painting to add more color.
Cô ấy đã **chỉnh sửa** bức tranh của mình để thêm nhiều màu sắc hơn.
The software was completely reworked to fix security issues.
Phần mềm đã được **làm lại hoàn toàn** để sửa lỗi bảo mật.
We reworked the schedule to fit everyone’s availability.
Chúng tôi đã **chỉnh sửa** lại lịch trình để phù hợp với tất cả mọi người.
After some feedback, the author reworked the final chapter of her book.
Sau khi nhận được ý kiến đóng góp, tác giả đã **chỉnh sửa** chương cuối của cuốn sách.