Herhangi bir kelime yazın!

"rewarming" in Vietnamese

hâm nóng lạilàm ấm lại

Definition

Quá trình làm ấm lại sau khi cơ thể hoặc một phần cơ thể bị lạnh do tiếp xúc với lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế như 'hâm nóng tích cực' hoặc 'hâm nóng thụ động'. Không dùng để chỉ hâm nóng thức ăn.

Examples

Rewarming is important after a person has been in the cold for a long time.

Sau khi ai đó ở ngoài lạnh lâu, **hâm nóng lại** rất quan trọng.

Doctors use special methods for rewarming patients with hypothermia.

Bác sĩ sử dụng các phương pháp đặc biệt để **hâm nóng lại** bệnh nhân bị hạ thân nhiệt.

Rewarming must be done slowly to avoid complications.

**Hâm nóng lại** phải thực hiện từ từ để tránh biến chứng.

After being rescued from the freezing water, the first step was rewarming his body.

Sau khi được cứu khỏi nước lạnh, bước đầu tiên là **hâm nóng lại** cơ thể anh ấy.

Proper rewarming saved the mountain climber’s fingers from permanent damage.

**Hâm nóng lại** đúng cách đã cứu các ngón tay của nhà leo núi khỏi bị tổn thương vĩnh viễn.

If someone has frostbite, don’t start rewarming until you’re sure they won’t refreeze.

Nếu ai đó bị tê cóng, đừng bắt đầu **hâm nóng lại** cho đến khi chắc chắn họ sẽ không bị lạnh lại.