Herhangi bir kelime yazın!

"retroactively" in Vietnamese

có hiệu lực hồi tố

Definition

Khi một điều gì đó được áp dụng hoặc có hiệu lực kể từ một thời điểm trong quá khứ, không phải từ hiện tại hoặc tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất hành chính, pháp lý; thường đi kèm 'áp dụng', 'thay đổi', 'có hiệu lực'. Không dùng để chỉ hướng ('backwards') hay thời điểm sau ('afterwards').

Examples

The new law applies retroactively to last year.

Luật mới được áp dụng **có hiệu lực hồi tố** từ năm ngoái.

They increased our salaries retroactively.

Họ tăng lương cho chúng tôi **có hiệu lực hồi tố**.

Your membership will be valid retroactively.

Tư cách thành viên của bạn sẽ có hiệu lực **hồi tố**.

The bonus was given retroactively, so employees got extra pay for previous months.

Tiền thưởng được cấp **có hiệu lực hồi tố**, nên nhân viên nhận được thêm tiền cho các tháng trước.

Because the rule was enforced retroactively, a lot of people were suddenly in violation.

Vì quy định được thực thi **có hiệu lực hồi tố**, rất nhiều người bất ngờ vi phạm.

My insurance didn't cover that before, but they've changed the policy retroactively.

Bảo hiểm của tôi trước đây không chi trả điều đó, nhưng giờ chính sách đã thay đổi **có hiệu lực hồi tố**.