"retching" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực nôn nhưng không có gì ra; hành động hoặc âm thanh giống như đang nôn nhưng thực tế không nôn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh y khoa hoặc để miêu tả cảm giác do mùi khó chịu, cảnh tượng ghê rợn hoặc bệnh tật.
Examples
She started retching after smelling the rotten food.
Cô ấy bắt đầu **ói khan** sau khi ngửi thấy mùi thức ăn thối.
The man was retching in the bathroom.
Người đàn ông đang **ói khan** trong nhà vệ sinh.
The strong medicine made her retching uncontrollably.
Thuốc mạnh khiến cô **ói khan** không kiểm soát được.
Just the sight of the dirty sink had me retching!
Chỉ nhìn thấy bồn rửa bẩn tôi đã **ói khan** rồi!
He was retching so much that everyone got worried.
Anh ấy **ói khan** quá nhiều nên mọi người đều lo lắng.
I heard someone retching in the next stall at the airport bathroom.
Tôi nghe tiếng ai đó đang **ói khan** ở buồng vệ sinh kế bên ở sân bay.